business department
Định nghĩa
Danh từ: "Business department" (bộ phận kinh doanh) là một bộ phận hoặc phòng ban trong một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm chính về các hoạt động liên quan đến kinh doanh, như quản lý khách hàng, bán hàng, tiếp thị, hoặc phát triển thị trường. Nó có thể là một phân khu trong cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận kinh doanh xử lý tất cả các thắc mắc của khách hàng và hợp đồng bán hàng.)
- (Cô ấy được thăng chức làm trưởng bộ phận kinh doanh sau năm năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in the business department": làm việc trong bộ phận kinh doanh.
- He has been working in the business department for three years. (Anh ấy đã làm việc trong bộ phận kinh doanh được ba năm.)
- "to manage the business department": quản lý bộ phận kinh doanh.
- The CEO asked her to manage the business department during the restructuring. (Giám đốc điều hành yêu cầu cô ấy quản lý bộ phận kinh doanh trong quá trình tái cơ cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Business division: phân khu kinh doanh (thường dùng trong các tập đoàn lớn, có thể bao gồm nhiều bộ phận nhỏ hơn).
- The business division focuses on international markets. (Phân khu kinh doanh tập trung vào thị trường quốc tế.)
- Department (n): bộ phận (nói chung, không chỉ riêng lĩnh vực kinh doanh).
- Which department do you work in? (Bạn làm việc ở bộ phận nào?)
Từ đồng nghĩa
- Sales department: bộ phận bán hàng (thường là một phần của business department, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh hẹp).
- Commercial department: bộ phận thương mại (từ trang trọng hơn, thường dùng trong các công ty quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run the business department: điều hành bộ phận kinh doanh.
- She runs the business department efficiently. (Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh một cách hiệu quả.)
- Set up a business department: thành lập bộ phận kinh doanh.
- The company set up a new business department to handle online sales. (Công ty đã thành lập một bộ phận kinh doanh mới để xử lý doanh số trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- The business department is the backbone of the company: bộ phận kinh doanh là xương sống của công ty (nhấn mạnh tầm quan trọng của bộ phận này).
- Without the business department, the company would struggle to generate revenue. (Nếu không có bộ phận kinh doanh, công ty sẽ gặp khó khăn trong việc tạo ra doanh thu.)